Yêu cầu thị thực hộ chiếu Senegal
Khám phá nơi chủ hộ chiếu Senegal có thể du lịch miễn thị thực, với thị thực điện tử hoặc cần thị thực.
Xếp hạng toàn cầu
#74
Điểm đến miễn thị thực
45
33
Miễn thị thực
49
Thị thực điện tử
12
Thị thực tại cửa khẩu
99
Yêu cầu thị thực
Bản đồ thị thực cho hộ chiếu Senegal
Miễn thị thực
Thị thực điện tử
Thị thực tại cửa khẩu
Yêu cầu thị thực
Tự do đi lại
Hộ chiếu của bạn
Tất cả điểm đến
| # | Quốc gia | Tình trạng thị thực | Thời gian lưu trú | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 2 | | Thị thực điện tử | 10 năm | Visa is not required for Holders of a valid multiple-entry Schengen, UK or US visa has been previously used once or residence permit of Schengen, UK, US or UAE 10 years. Ghi chúVisa is not required for Holders of a valid multiple-entry Schengen, UK or US visa has been previously used once or residence permit of Schengen, UK, US or UAE 10 years. |
| 3 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 4 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 5 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 6 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 7 | | Yêu cầu thị thực | - | The AVE (High Speed Travel) is open to Senegalese citizens holding valid, current ordinary passports traveling to Argentina for tourism. To do so, they must hold a valid category B2/J/B1/O/P (P1-P2-P3)/E/H-1B visa issued by the United States of America. Ghi chúThe AVE (High Speed Travel) is open to Senegalese citizens holding valid, current ordinary passports traveling to Argentina for tourism. To do so, they must hold a valid category B2/J/B1/O/P (P1-P2-P3)/E/H-1B visa issued by the United States of America. |
| 8 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 9 | | Yêu cầu thị thực | - | May apply online (Online Visitor e600 visa). Ghi chúMay apply online (Online Visitor e600 visa). |
| 10 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 11 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 12 | | Thị thực điện tử | 30 ngày | - |
| 13 | | Thị thực điện tử | 14 ngày | - |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 15 | | Miễn thị thực | 90 ngày | - |
| 16 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 17 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 18 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 19 | | Miễn thị thực | 90 ngày | - |
| 20 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | Visa fee is 40 USD per person and visa application may be processed within 5 business days with duration of stay of 90 days. Ghi chúVisa fee is 40 USD per person and visa application may be processed within 5 business days with duration of stay of 90 days.
e-Visa applicant is also subject to pay Sustainable Development Fee |
| 21 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày | - |
| 22 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 23 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 24 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 25 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 26 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 27 | | Miễn thị thực | - | - |
| 28 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 29 | | Miễn thị thực | - | - |
| 30 | | Thị thực điện tử | 30 ngày | - |
| 31 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 32 | | Yêu cầu thị thực | - | US permanent residents (Green card) holders can enter visa free Ghi chúUS permanent residents (Green card) holders can enter visa free |
| 33 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 34 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 35 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 36 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 37 | | Thị thực điện tử | - | May apply online. Ghi chúMay apply online. |
| 38 | | Thị thực tại cửa khẩu | 45 ngày | - |
| 39 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 40 | | Miễn thị thực | - | - |
| 41 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 42 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | Extendable up to 60 days with a fee Ghi chúExtendable up to 60 days with a fee |
| 43 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 44 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 45 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 46 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | - |
| 47 | | Miễn thị thực | 21 ngày | - |
| 48 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 49 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | - |
| 50 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 51 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 52 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 53 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 54 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 55 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 57 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 58 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | Visa on arrival is obtainable only at Addis Ababa Bole International Airport. Ghi chúVisa on arrival is obtainable only at Addis Ababa Bole International Airport.
e-Visa holders must arrive via Addis Ababa Bole International Airport.
e-Visa is available for 30 or 90 days. |
| 59 | | Miễn thị thực | 4 tháng | - |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 61 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 62 | | Thị thực điện tử | - | Electronic visa holders must arrive via Libreville International Airport. Ghi chúElectronic visa holders must arrive via Libreville International Airport. |
| 63 | | Miễn thị thực | 90 ngày | - |
| 64 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 65 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 66 | | Miễn thị thực | - | - |
| 67 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 68 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 69 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 70 | | Miễn thị thực | - | - |
| 71 | | Miễn thị thực | - | - |
| 72 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 73 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 74 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 75 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 77 | | Thị thực điện tử | 60 ngày | e-Visa holders must arrive via 32 designated airports or 5 designated seaports. Ghi chúe-Visa holders must arrive via 32 designated airports or 5 designated seaports.
An Indian e-Tourist Visa may only be obtained twice within 1 calendar year.
Foreigners of Pakistani origin or who hold a Pakistani Passport are not eligible for an e-Visa. Foreigners who are not Pakistani nationals, but whose parents or grandparents (either paternal or maternal) were born in, or were permanent residents in Pakistan, are also not eligible for an e-Visa. |
| 78 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 79 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 80 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 81 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 82 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 83 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 84 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 85 | | Yêu cầu thị thực | - | Eligible for an e-Visa if residing in one these countries Australia, Brazil, Cambodia, Canada, India, Saudi Arabia, Singapore, South Africa, Taiwan, United Arab Emirates, United Kingdom, United States. Ghi chúEligible for an e-Visa if residing in one these countries Australia, Brazil, Cambodia, Canada, India, Saudi Arabia, Singapore, South Africa, Taiwan, United Arab Emirates, United Kingdom, United States.
May apply online |
| 86 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 88 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng | - |
| 89 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 90 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 91 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 92 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 93 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 95 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 96 | | Miễn thị thực | - | - |
| 97 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 98 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 99 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 100 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 101 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | - |
| 102 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 103 | | Miễn thị thực | 30 ngày | - |
| 104 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 105 | | Miễn thị thực | - | - |
| 106 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 107 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 108 | | Miễn thị thực | - | - |
| 109 | | Thị thực tại cửa khẩu | 60 ngày | - |
| 110 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 111 | | Miễn thị thực | 30 ngày | - |
| 112 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 113 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 114 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | 10 ngày | Visa not required for holders of a valid Australia, Japan, Canada, New Zealand, Ireland, US, UK or a Schengen Visa. Ghi chúVisa not required for holders of a valid Australia, Japan, Canada, New Zealand, Ireland, US, UK or a Schengen Visa.
Holders of residence permit in the United Arab Emirates may enter, in Montenegro for a duration of 10 days |
| 116 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 117 | | Miễn thị thực | 30 ngày | - |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 119 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 120 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 121 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | - |
| 122 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 123 | | Yêu cầu thị thực | - | Holders of an Australian Permanent Resident Visa or Resident Return Visa may be granted a New Zealand Resident Visa on arrival permitting indefinite stay (pursuant to the Trans-Tasman Travel Arrangement), subject to meeting character requirements and obtaining an Electronic Travel Authority prior to departure. Ghi chúHolders of an Australian Permanent Resident Visa or Resident Return Visa may be granted a New Zealand Resident Visa on arrival permitting indefinite stay (pursuant to the Trans-Tasman Travel Arrangement), subject to meeting character requirements and obtaining an Electronic Travel Authority prior to departure. |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 125 | | Miễn thị thực | - | - |
| 126 | | Miễn thị thực | - | - |
| 127 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 128 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 130 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 131 | | Thị thực điện tử | - | Online Visa eligible. Ghi chúOnline Visa eligible.
Electronic Travel Authorization to obtain a visa on arrival for business purposes. |
| 132 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 133 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 134 | | Thị thực điện tử | 60 ngày | May apply for an e-visa under the type of "Tourist - Own Itinerary" Ghi chúMay apply for an e-visa under the type of "Tourist - Own Itinerary" |
| 135 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 136 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 137 | | Miễn thị thực | 30 ngày | - |
| 138 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 139 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 140 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 141 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày | - |
| 142 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 143 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 144 | | Miễn thị thực | 90 ngày | - |
| 145 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 146 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần | - |
| 147 | | Miễn thị thực | 1 tháng | - |
| 148 | | Miễn thị thực | 60 ngày | - |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 150 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 152 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 153 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 154 | | Miễn thị thực | - | - |
| 155 | | Miễn thị thực | 30 ngày | - |
| 156 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 157 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 158 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 159 | | Thị thực điện tử | 30 ngày | Available at Bosaso Airport, Galcaio Airport and Mogadishu Airport. Ghi chúAvailable at Bosaso Airport, Galcaio Airport and Mogadishu Airport. |
| 160 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 162 | | Thị thực điện tử | - | Obtainable online Ghi chúObtainable online
Printed visa authorization must be presented at the time of travel |
| 163 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 164 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 165 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 166 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 167 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 168 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 169 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 170 | | Thị thực điện tử | 45 ngày | - |
| 171 | | Miễn thị thực | 90 ngày | - |
| 172 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 173 | | Miễn thị thực | - | - |
| 174 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 175 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 176 | | Miễn thị thực | 3 tháng | - |
| 177 | | Yêu cầu thị thực | - | e-Visa can be obtained if holding a multiple entry visa or a residence permit from any of the Schengen countries, USA, UK or Ireland. Ghi chúe-Visa can be obtained if holding a multiple entry visa or a residence permit from any of the Schengen countries, USA, UK or Ireland. |
| 178 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 179 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng | - |
| 180 | | Thị thực điện tử | - | May apply online. Ghi chúMay apply online. |
| 181 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 182 | | Thị thực điện tử | - | - |
| 183 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 184 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 185 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 186 | | Thị thực điện tử | 30 ngày | - |
| 187 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 189 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 190 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | Visa free for 30 days when visiting Phú Quốc Ghi chúVisa free for 30 days when visiting Phú Quốc |
| 191 | | Yêu cầu thị thực | - | - |
| 192 | | Thị thực điện tử | 90 ngày | - |
| 193 | | Thị thực điện tử | 30 ngày | 30 days for visits on business, 3 months for tourists Ghi chú30 days for visits on business, 3 months for tourists |
Điểm đến theo khu vực
Châu Á 46 quốc gia
Châu Âu 44 quốc gia
Châu Phi 51 quốc gia
Châu Mỹ 32 quốc gia
Châu Đại Dương 13 quốc gia
Hộ chiếu tương tự
Các hộ chiếu có mức độ tự do du lịch tương tự.
Câu hỏi thường gặp
Chủ hộ chiếu Senegal có thể đến bao nhiêu quốc gia miễn thị thực?
Chủ hộ chiếu Senegal có thể đến 45 quốc gia và vùng lãnh thổ mà không cần xin thị thực trước. Điều này bao gồm miễn thị thực, thị thực tại cửa khẩu và thị thực điện tử.
Hộ chiếu Senegal xếp hạng thứ mấy trên thế giới?
Hộ chiếu Senegal được xếp hạng #74 trên thế giới dựa trên số điểm đến có thể truy cập mà không cần thị thực truyền thống.
Công dân Senegal có cần thị thực để đến châu Âu không?
Yêu cầu thị thực cho công dân Senegal khi đến các nước châu Âu khác nhau. Kiểm tra bảng điểm đến ở trên để biết yêu cầu cụ thể cho từng quốc gia châu Âu.
Công dân Senegal có thể xin thị thực bằng cách nào?
Quy trình xin thị thực khác nhau tùy theo điểm đến. Thông thường, bạn cần nộp đơn qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của quốc gia đích, hoặc qua cổng thị thực điện tử trực tuyến nếu có.