Ai có thể đến Mauritania miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Mauritania không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
9
Miễn thị thực
172
Thị thực điện tử
1
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Nouakchott
💰
Tiền tệ
MRU - Mauritanian ouguiya
🗣️
Ngôn ngữ
العربية
📞
Mã gọi
+222
🕐
Múi giờ
UTC
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
4.9M
📐
Diện tích
1.030.700 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 2 | | Thị thực điện tử | - |
| 3 | | Miễn thị thực | - |
| 4 | | Thị thực điện tử | - |
| 5 | | Thị thực điện tử | - |
| 6 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 7 | | Thị thực điện tử | - |
| 8 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 9 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 10 | | Thị thực điện tử | - |
| 11 | | Thị thực điện tử | - |
| 12 | | Thị thực điện tử | - |
| 13 | | Thị thực điện tử | - |
| 14 | | Thị thực điện tử | - |
| 15 | | Thị thực điện tử | - |
| 16 | | Thị thực điện tử | - |
| 17 | | Thị thực điện tử | - |
| 18 | | Thị thực điện tử | - |
| 19 | | Thị thực điện tử | - |
| 20 | | Thị thực điện tử | - |
| 21 | | Thị thực điện tử | - |
| 22 | | Thị thực điện tử | - |
| 23 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 24 | | Thị thực điện tử | - |
| 25 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | - |
| 27 | | Thị thực điện tử | - |
| 28 | | Thị thực điện tử | - |
| 29 | | Thị thực điện tử | - |
| 30 | | Thị thực điện tử | - |
| 31 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | - |
| 33 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 34 | | Thị thực điện tử | - |
| 35 | | Thị thực điện tử | - |
| 36 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | - |
| 38 | | Thị thực điện tử | - |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Thị thực điện tử | - |
| 41 | | Miễn thị thực | - |
| 42 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 43 | | Thị thực điện tử | - |
| 44 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 45 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 46 | | Thị thực điện tử | - |
| 47 | | Thị thực điện tử | - |
| 48 | | Thị thực điện tử | - |
| 49 | | Thị thực điện tử | - |
| 50 | | Thị thực điện tử | - |
| 51 | | Thị thực điện tử | - |
| 52 | | Thị thực điện tử | - |
| 53 | | Thị thực điện tử | - |
| 54 | | Thị thực điện tử | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | - |
| 56 | | Thị thực điện tử | - |
| 57 | | Thị thực điện tử | - |
| 58 | | Thị thực điện tử | - |
| 59 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 60 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 61 | | Miễn thị thực | - |
| 62 | | Thị thực điện tử | - |
| 63 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 64 | | Thị thực điện tử | - |
| 65 | | Thị thực điện tử | - |
| 66 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 67 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 68 | | Thị thực điện tử | - |
| 69 | | Thị thực điện tử | - |
| 70 | | Thị thực điện tử | - |
| 71 | | Thị thực điện tử | - |
| 72 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 73 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 74 | | Thị thực điện tử | - |
| 75 | | Thị thực điện tử | - |
| 76 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 78 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 79 | | Thị thực điện tử | - |
| 80 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 81 | | Thị thực điện tử | 720 ngày |
| 82 | | Thị thực điện tử | - |
| 83 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 84 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 85 | | Thị thực điện tử | - |
| 86 | | Thị thực điện tử | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | - |
| 88 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | - |
| 91 | | Thị thực điện tử | - |
| 92 | | Thị thực điện tử | - |
| 93 | | Thị thực điện tử | - |
| 94 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 96 | | Thị thực điện tử | - |
| 97 | | Miễn thị thực | - |
| 98 | | Thị thực điện tử | - |
| 99 | | Thị thực điện tử | - |
| 100 | | Thị thực điện tử | - |
| 101 | | Thị thực điện tử | - |
| 102 | | Thị thực điện tử | - |
| 103 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 104 | | Thị thực điện tử | - |
| 105 | | Miễn thị thực | - |
| 106 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | - |
| 108 | | Thị thực điện tử | - |
| 109 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 110 | | Thị thực điện tử | - |
| 111 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 112 | | Thị thực điện tử | - |
| 113 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 114 | | Thị thực điện tử | - |
| 115 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 116 | | Thị thực điện tử | - |
| 117 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 118 | | Thị thực điện tử | - |
| 119 | | Thị thực điện tử | - |
| 120 | | Thị thực điện tử | - |
| 121 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 122 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 123 | | Thị thực điện tử | - |
| 124 | | Miễn thị thực | - |
| 125 | | Thị thực điện tử | - |
| 126 | | Thị thực điện tử | - |
| 127 | | Thị thực điện tử | - |
| 128 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 129 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 130 | | Thị thực điện tử | - |
| 131 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | - |
| 133 | | Thị thực điện tử | - |
| 134 | | Thị thực điện tử | - |
| 135 | | Thị thực điện tử | - |
| 136 | | Thị thực điện tử | - |
| 137 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 138 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 139 | | Thị thực điện tử | - |
| 140 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 141 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 142 | | Thị thực điện tử | - |
| 143 | | Thị thực điện tử | - |
| 144 | | Thị thực điện tử | - |
| 145 | | Thị thực điện tử | - |
| 146 | | Thị thực điện tử | - |
| 147 | | Thị thực điện tử | - |
| 148 | | Thị thực điện tử | - |
| 149 | | Miễn thị thực | - |
| 150 | | Thị thực điện tử | - |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 152 | | Thị thực điện tử | - |
| 153 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 154 | | Thị thực điện tử | - |
| 155 | | Thị thực điện tử | - |
| 156 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 157 | | Thị thực điện tử | - |
| 158 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 159 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 160 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 161 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 163 | | Thị thực điện tử | - |
| 164 | | Thị thực điện tử | 365 ngày |
| 165 | | Thị thực điện tử | - |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Thị thực điện tử | - |
| 168 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 169 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 170 | | Thị thực điện tử | - |
| 171 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 172 | | Thị thực điện tử | - |
| 173 | | Miễn thị thực | - |
| 174 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 175 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 177 | | Thị thực điện tử | - |
| 178 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 179 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 180 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 181 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 182 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 183 | | Thị thực điện tử | - |
| 184 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | - |
| 186 | | Thị thực điện tử | - |
| 187 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | - |
| 189 | | Thị thực điện tử | - |
| 190 | | Thị thực điện tử | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Mauritania miễn thị thực?
Công dân từ 9 quốc gia có thể nhập cảnh Mauritania mà không cần xin thị thực trước.
Mauritania có cung cấp thị thực điện tử không?
Mauritania cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 172 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Mauritania là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Mauritania bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.