Ai có thể đến Cameroon miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Cameroon không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
6
Miễn thị thực
181
Thị thực điện tử
3
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Yaoundé
💰
Tiền tệ
XAF - Central African CFA franc
🗣️
Ngôn ngữ
English, Français
📞
Mã gọi
+237
🕐
Múi giờ
UTC+01:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
29.4M
📐
Diện tích
475.442 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | - |
| 2 | | Thị thực điện tử | - |
| 3 | | Thị thực điện tử | - |
| 4 | | Thị thực điện tử | - |
| 5 | | Thị thực điện tử | - |
| 6 | | Thị thực điện tử | - |
| 7 | | Thị thực điện tử | - |
| 8 | | Thị thực điện tử | - |
| 9 | | Thị thực điện tử | - |
| 10 | | Thị thực điện tử | - |
| 11 | | Thị thực điện tử | - |
| 12 | | Thị thực điện tử | - |
| 13 | | Thị thực điện tử | - |
| 14 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 15 | | Thị thực điện tử | - |
| 16 | | Thị thực điện tử | - |
| 17 | | Thị thực điện tử | - |
| 18 | | Thị thực điện tử | - |
| 19 | | Thị thực điện tử | - |
| 20 | | Thị thực điện tử | - |
| 21 | | Thị thực điện tử | - |
| 22 | | Thị thực điện tử | - |
| 23 | | Thị thực điện tử | - |
| 24 | | Thị thực điện tử | - |
| 25 | | Thị thực điện tử | - |
| 26 | | Thị thực điện tử | - |
| 27 | | Thị thực điện tử | - |
| 28 | | Thị thực điện tử | - |
| 29 | | Thị thực điện tử | - |
| 30 | | Thị thực điện tử | - |
| 31 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 32 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | - |
| 34 | | Thị thực điện tử | - |
| 35 | | Thị thực điện tử | - |
| 36 | | Thị thực điện tử | - |
| 37 | | Thị thực điện tử | - |
| 38 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Thị thực điện tử | - |
| 41 | | Thị thực điện tử | - |
| 42 | | Thị thực điện tử | - |
| 43 | | Thị thực điện tử | - |
| 44 | | Thị thực điện tử | - |
| 45 | | Thị thực điện tử | - |
| 46 | | Thị thực điện tử | - |
| 47 | | Thị thực điện tử | - |
| 48 | | Thị thực điện tử | - |
| 49 | | Thị thực điện tử | - |
| 50 | | Thị thực điện tử | - |
| 51 | | Thị thực điện tử | - |
| 52 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | - |
| 54 | | Thị thực điện tử | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | - |
| 56 | | Thị thực điện tử | - |
| 57 | | Thị thực điện tử | - |
| 58 | | Thị thực điện tử | - |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 61 | | Thị thực điện tử | - |
| 62 | | Thị thực điện tử | - |
| 63 | | Thị thực điện tử | - |
| 64 | | Thị thực điện tử | - |
| 65 | | Thị thực điện tử | - |
| 66 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 67 | | Thị thực điện tử | - |
| 68 | | Thị thực điện tử | - |
| 69 | | Thị thực điện tử | - |
| 70 | | Thị thực điện tử | - |
| 71 | | Thị thực điện tử | - |
| 72 | | Thị thực điện tử | - |
| 73 | | Thị thực điện tử | - |
| 74 | | Thị thực điện tử | - |
| 75 | | Thị thực điện tử | - |
| 76 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | - |
| 78 | | Thị thực điện tử | - |
| 79 | | Thị thực điện tử | - |
| 80 | | Thị thực điện tử | - |
| 81 | | Thị thực điện tử | - |
| 82 | | Thị thực điện tử | - |
| 83 | | Thị thực điện tử | - |
| 84 | | Thị thực điện tử | - |
| 85 | | Thị thực điện tử | - |
| 86 | | Thị thực điện tử | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | - |
| 88 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực điện tử | - |
| 90 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 91 | | Thị thực điện tử | - |
| 92 | | Thị thực điện tử | - |
| 93 | | Thị thực điện tử | - |
| 94 | | Thị thực điện tử | - |
| 95 | | Thị thực điện tử | - |
| 96 | | Thị thực điện tử | - |
| 97 | | Thị thực điện tử | - |
| 98 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 99 | | Thị thực điện tử | - |
| 100 | | Thị thực điện tử | - |
| 101 | | Thị thực điện tử | - |
| 102 | | Thị thực điện tử | - |
| 103 | | Thị thực điện tử | - |
| 104 | | Thị thực điện tử | - |
| 105 | | Thị thực điện tử | - |
| 106 | | Thị thực điện tử | - |
| 107 | | Thị thực điện tử | - |
| 108 | | Thị thực điện tử | - |
| 109 | | Thị thực điện tử | - |
| 110 | | Thị thực điện tử | - |
| 111 | | Thị thực điện tử | - |
| 112 | | Thị thực điện tử | - |
| 113 | | Thị thực điện tử | - |
| 114 | | Thị thực điện tử | - |
| 115 | | Thị thực điện tử | - |
| 116 | | Thị thực điện tử | - |
| 117 | | Thị thực điện tử | - |
| 118 | | Thị thực điện tử | - |
| 119 | | Thị thực điện tử | - |
| 120 | | Thị thực điện tử | - |
| 121 | | Thị thực điện tử | - |
| 122 | | Thị thực điện tử | - |
| 123 | | Thị thực điện tử | - |
| 124 | | Thị thực điện tử | - |
| 125 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 126 | | Thị thực điện tử | - |
| 127 | | Thị thực điện tử | - |
| 128 | | Thị thực điện tử | - |
| 129 | | Thị thực điện tử | - |
| 130 | | Thị thực điện tử | - |
| 131 | | Thị thực điện tử | - |
| 132 | | Thị thực điện tử | - |
| 133 | | Thị thực điện tử | - |
| 134 | | Thị thực điện tử | - |
| 135 | | Thị thực điện tử | - |
| 136 | | Thị thực điện tử | - |
| 137 | | Thị thực điện tử | - |
| 138 | | Thị thực điện tử | - |
| 139 | | Thị thực điện tử | - |
| 140 | | Thị thực điện tử | - |
| 141 | | Thị thực điện tử | - |
| 142 | | Thị thực điện tử | - |
| 143 | | Thị thực điện tử | - |
| 144 | | Thị thực điện tử | - |
| 145 | | Thị thực điện tử | - |
| 146 | | Thị thực điện tử | - |
| 147 | | Thị thực điện tử | - |
| 148 | | Thị thực điện tử | - |
| 149 | | Thị thực điện tử | - |
| 150 | | Thị thực điện tử | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Thị thực điện tử | - |
| 153 | | Thị thực điện tử | - |
| 154 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 155 | | Thị thực điện tử | - |
| 156 | | Thị thực điện tử | - |
| 157 | | Thị thực điện tử | - |
| 158 | | Thị thực điện tử | - |
| 159 | | Thị thực điện tử | - |
| 160 | | Thị thực điện tử | - |
| 161 | | Thị thực điện tử | - |
| 162 | | Thị thực điện tử | - |
| 163 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 164 | | Thị thực điện tử | - |
| 165 | | Thị thực điện tử | - |
| 166 | | Thị thực điện tử | - |
| 167 | | Thị thực điện tử | - |
| 168 | | Thị thực điện tử | - |
| 169 | | Thị thực điện tử | - |
| 170 | | Thị thực điện tử | - |
| 171 | | Thị thực điện tử | - |
| 172 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 173 | | Thị thực điện tử | - |
| 174 | | Thị thực điện tử | - |
| 175 | | Thị thực điện tử | - |
| 176 | | Thị thực điện tử | - |
| 177 | | Thị thực điện tử | - |
| 178 | | Thị thực điện tử | - |
| 179 | | Thị thực điện tử | - |
| 180 | | Thị thực điện tử | - |
| 181 | | Thị thực điện tử | - |
| 182 | | Thị thực điện tử | - |
| 183 | | Thị thực điện tử | - |
| 184 | | Thị thực điện tử | - |
| 185 | | Thị thực điện tử | - |
| 186 | | Thị thực điện tử | - |
| 187 | | Thị thực điện tử | - |
| 188 | | Thị thực điện tử | - |
| 189 | | Thị thực điện tử | - |
| 190 | | Thị thực điện tử | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Cameroon miễn thị thực?
Công dân từ 6 quốc gia có thể nhập cảnh Cameroon mà không cần xin thị thực trước.
Cameroon có cung cấp thị thực điện tử không?
Cameroon cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 181 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Cameroon là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Cameroon bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.