Ai có thể đến Bhutan miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Bhutan không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
2
Miễn thị thực
184
Thị thực điện tử
3
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Thimphu
💰
Tiền tệ
BTN - Bhutanese ngultrum
🗣️
Ngôn ngữ
Dzongkha
📞
Mã gọi
+975
🕐
Múi giờ
UTC+06:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
784.0K
📐
Diện tích
38.394 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 2 | | Thị thực điện tử | - |
| 3 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 4 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 5 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 6 | | Thị thực điện tử | - |
| 7 | | Thị thực điện tử | - |
| 8 | | Thị thực điện tử | - |
| 9 | | Thị thực điện tử | - |
| 10 | | Thị thực điện tử | - |
| 11 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 12 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 13 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 14 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 15 | | Thị thực điện tử | - |
| 16 | | Thị thực điện tử | - |
| 17 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 18 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | - |
| 20 | | Thị thực điện tử | - |
| 21 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 22 | | Thị thực điện tử | - |
| 23 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 24 | | Thị thực điện tử | - |
| 25 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 27 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 28 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 29 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 30 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 31 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | - |
| 34 | | Thị thực điện tử | - |
| 35 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 36 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | - |
| 38 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 39 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 40 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 41 | | Thị thực điện tử | - |
| 42 | | Thị thực điện tử | - |
| 43 | | Thị thực điện tử | - |
| 44 | | Thị thực điện tử | - |
| 45 | | Thị thực điện tử | - |
| 46 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 47 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 48 | | Thị thực điện tử | - |
| 49 | | Thị thực điện tử | - |
| 50 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 51 | | Thị thực điện tử | - |
| 52 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 54 | | Thị thực điện tử | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | - |
| 56 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 57 | | Thị thực điện tử | - |
| 58 | | Thị thực điện tử | - |
| 59 | | Thị thực điện tử | - |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 61 | | Thị thực điện tử | - |
| 62 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 63 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 64 | | Thị thực điện tử | - |
| 65 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 66 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 67 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 68 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 70 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 71 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 72 | | Thị thực điện tử | - |
| 73 | | Thị thực điện tử | - |
| 74 | | Tự do đi lại | - |
| 75 | | Thị thực điện tử | - |
| 76 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | - |
| 78 | | Thị thực điện tử | - |
| 79 | | Thị thực điện tử | - |
| 80 | | Thị thực điện tử | - |
| 81 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 82 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 83 | | Thị thực điện tử | 14 ngày |
| 84 | | Thị thực điện tử | - |
| 85 | | Thị thực điện tử | - |
| 86 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 87 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 88 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 89 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 91 | | Thị thực điện tử | - |
| 92 | | Thị thực điện tử | - |
| 93 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 94 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 96 | | Thị thực điện tử | - |
| 97 | | Thị thực điện tử | - |
| 98 | | Thị thực điện tử | - |
| 99 | | Thị thực điện tử | - |
| 100 | | Thị thực điện tử | - |
| 101 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 102 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 103 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 104 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 105 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 106 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 108 | | Thị thực điện tử | - |
| 109 | | Thị thực điện tử | - |
| 110 | | Thị thực điện tử | - |
| 111 | | Thị thực điện tử | - |
| 112 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 113 | | Thị thực điện tử | - |
| 114 | | Thị thực điện tử | - |
| 115 | | Thị thực điện tử | - |
| 116 | | Thị thực điện tử | - |
| 117 | | Thị thực điện tử | - |
| 118 | | Thị thực điện tử | - |
| 119 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 120 | | Thị thực điện tử | - |
| 121 | | Thị thực điện tử | - |
| 122 | | Thị thực điện tử | - |
| 123 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 124 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 125 | | Thị thực điện tử | - |
| 126 | | Thị thực điện tử | - |
| 127 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 128 | | Thị thực điện tử | - |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Thị thực điện tử | - |
| 131 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | - |
| 133 | | Thị thực điện tử | - |
| 134 | | Thị thực điện tử | - |
| 135 | | Thị thực điện tử | 15 ngày |
| 136 | | Thị thực điện tử | - |
| 137 | | Thị thực điện tử | - |
| 138 | | Thị thực điện tử | - |
| 139 | | Thị thực điện tử | 15 ngày |
| 140 | | Thị thực điện tử | - |
| 141 | | Thị thực điện tử | - |
| 142 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 143 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 144 | | Thị thực điện tử | - |
| 145 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 146 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 147 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 148 | | Thị thực điện tử | - |
| 149 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 150 | | Thị thực điện tử | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 153 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 154 | | Thị thực điện tử | - |
| 155 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 156 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 157 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 158 | | Thị thực điện tử | - |
| 159 | | Thị thực điện tử | - |
| 160 | | Thị thực điện tử | - |
| 161 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 163 | | Thị thực điện tử | - |
| 164 | | Thị thực điện tử | - |
| 165 | | Thị thực điện tử | - |
| 166 | | Thị thực điện tử | - |
| 167 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 168 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 169 | | Thị thực điện tử | - |
| 170 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 171 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 172 | | Thị thực điện tử | - |
| 173 | | Thị thực điện tử | - |
| 174 | | Thị thực điện tử | - |
| 175 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 177 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 178 | | Thị thực điện tử | - |
| 179 | | Thị thực điện tử | - |
| 180 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 181 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 182 | | Thị thực điện tử | - |
| 183 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 186 | | Thị thực điện tử | - |
| 187 | | Thị thực điện tử | - |
| 188 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 189 | | Thị thực điện tử | - |
| 190 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Bhutan miễn thị thực?
Công dân từ 2 quốc gia có thể nhập cảnh Bhutan mà không cần xin thị thực trước.
Bhutan có cung cấp thị thực điện tử không?
Bhutan cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 184 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bhutan là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bhutan bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.