Thời gian lưu trú miễn thị thực dài nhất cho Trinidad và Tobago
Các điểm đến mà người mang hộ chiếu Trinidad và Tobago có thể lưu trú lâu nhất mà không cần thị thực, sắp xếp theo thời gian được phép.
89
Tổng số điểm đến
13
180+ Ngày
77
90+ Ngày
89
30+ Ngày
Điểm đến miễn thị thực theo thời gian cho Trinidad và Tobago
| # | Điểm đến | Trạng thái | Thời gian | Số ngày được phép |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua và Barbuda | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 2 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 3 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 4 | Dominica | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 5 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 6 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 7 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 8 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 9 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 10 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 11 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 12 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 13 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 14 | | Miễn thị thực | 4 tháng | 4 tháng |
| 15 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 17 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 18 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 19 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 20 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 21 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 22 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 23 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 24 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 25 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 26 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 27 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 28 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 29 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 30 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 31 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 32 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 33 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 34 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 35 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 36 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 37 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 38 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 39 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 40 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 41 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 42 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 43 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 46 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 47 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 48 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 49 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 50 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 51 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 52 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 53 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 54 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 55 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 56 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 57 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 60 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 61 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 62 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 63 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 64 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 65 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 66 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 67 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 68 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 69 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 70 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 71 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 72 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 73 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 74 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 75 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 76 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 77 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 78 | | Miễn thị thực | 60 ngày | 2 tháng |
| 79 | | Miễn thị thực | 60 ngày | 2 tháng |
| 80 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 81 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 82 | Eswatini | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 83 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 84 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 85 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 86 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 87 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 88 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 89 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
Câu Hỏi Thường Gặp
Người mang hộ chiếu Trinidad và Tobago có thể đến bao nhiêu quốc gia miễn thị thực?
Người mang hộ chiếu Trinidad và Tobago có thể đến 89 quốc gia miễn thị thực với thời gian lưu trú đã biết.
Bao nhiêu quốc gia cho phép công dân Trinidad và Tobago lưu trú trên 180 ngày?
13 quốc gia cho phép người mang hộ chiếu Trinidad và Tobago lưu trú 180 ngày hoặc hơn mà không cần thị thực.
Đâu là những quốc gia tốt nhất để lưu trú dài hạn với hộ chiếu Trinidad và Tobago?
Các điểm đến được liệt kê ở trên được sắp xếp theo thời gian lưu trú tối đa được phép cho người mang hộ chiếu Trinidad và Tobago, từ dài nhất đến ngắn nhất.