Thời gian lưu trú miễn thị thực dài nhất cho Thụy Sĩ
Các điểm đến mà người mang hộ chiếu Thụy Sĩ có thể lưu trú lâu nhất mà không cần thị thực, sắp xếp theo thời gian được phép.
83
Tổng số điểm đến
8
180+ Ngày
63
90+ Ngày
79
30+ Ngày
Điểm đến miễn thị thực theo thời gian cho Thụy Sĩ
| # | Điểm đến | Trạng thái | Thời gian | Số ngày được phép |
|---|---|---|---|---|
| 1 | | Miễn thị thực | 1 năm | 1+ năm |
| 2 | | Miễn thị thực | 8 tháng | 8 tháng |
| 3 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 4 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 5 | Dominica | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 6 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 7 | | Miễn thị thực | 180 ngày | 6 tháng |
| 8 | | Miễn thị thực | 6 tháng | 6 tháng |
| 9 | | Miễn thị thực | 4 tháng | 4 tháng |
| 10 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 11 | Antigua và Barbuda | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 12 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 13 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 14 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 15 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 17 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 18 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 19 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 20 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 21 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 22 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 23 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 24 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 25 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 26 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 27 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 28 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 29 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 30 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 31 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 32 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 33 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 34 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 35 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 36 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 37 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 38 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 39 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 40 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 41 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 42 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 43 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 46 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 47 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 48 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 49 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 50 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 51 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 52 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 53 | Taiwan | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 54 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 55 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 56 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 57 | | Miễn thị thực | 3 tháng | 3 tháng |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 60 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 61 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 62 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 63 | | Miễn thị thực | 90 ngày | 3 tháng |
| 64 | | Miễn thị thực | 60 ngày | 2 tháng |
| 65 | | Miễn thị thực | 60 ngày | 2 tháng |
| 66 | | Miễn thị thực | 45 ngày | 45 ngày |
| 67 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 68 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 69 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 70 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 71 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 72 | Eswatini | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 73 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 74 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 75 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 76 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 77 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 78 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 79 | | Miễn thị thực | 30 ngày | 1 tháng |
| 80 | | Miễn thị thực | 15 ngày | 15 ngày |
| 81 | São Tomé và Príncipe | Miễn thị thực | 15 ngày | 15 ngày |
| 82 | | Miễn thị thực | 14 ngày | 14 ngày |
| 83 | | Miễn thị thực | 14 ngày | 14 ngày |
Câu Hỏi Thường Gặp
Người mang hộ chiếu Thụy Sĩ có thể đến bao nhiêu quốc gia miễn thị thực?
Người mang hộ chiếu Thụy Sĩ có thể đến 83 quốc gia miễn thị thực với thời gian lưu trú đã biết.
Bao nhiêu quốc gia cho phép công dân Thụy Sĩ lưu trú trên 180 ngày?
8 quốc gia cho phép người mang hộ chiếu Thụy Sĩ lưu trú 180 ngày hoặc hơn mà không cần thị thực.
Đâu là những quốc gia tốt nhất để lưu trú dài hạn với hộ chiếu Thụy Sĩ?
Các điểm đến được liệt kê ở trên được sắp xếp theo thời gian lưu trú tối đa được phép cho người mang hộ chiếu Thụy Sĩ, từ dài nhất đến ngắn nhất.