Ai có thể đến Zimbabwe miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Zimbabwe không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
38
Miễn thị thực
143
Thị thực điện tử
0
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Harare
💰
Tiền tệ
ZWL - Zimbabwean dollar
🗣️
Ngôn ngữ
Chibarwe, English, Kalanga, Khoisan, Ndau, isiNdebele, Chichewa, chiShona, Sesotho, Tonga, Setswana, Tsonga, Venda, Xhosa, Zimbabwean Sign Language
📞
Mã gọi
+263
🕐
Múi giờ
UTC+02:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
17.1M
📐
Diện tích
390.757 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 2 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 3 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 4 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 5 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 6 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 7 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 8 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 9 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 10 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 11 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 12 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 13 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 14 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 15 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 16 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 17 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 18 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 20 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 21 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 22 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 23 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 24 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 25 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 26 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 27 | | Thị thực điện tử | - |
| 28 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 29 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 30 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 31 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 34 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 35 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 36 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 37 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 38 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Thị thực điện tử | - |
| 41 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 42 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 43 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 44 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 45 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 46 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 47 | | Thị thực điện tử | - |
| 48 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 49 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 50 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 51 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 52 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 54 | | Thị thực điện tử | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 56 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 57 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 58 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 59 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 60 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 61 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 62 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 63 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 64 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 65 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 66 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 67 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 68 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 70 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 71 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 72 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 73 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 74 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 75 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 76 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 77 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 78 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 79 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 80 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 81 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 82 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 83 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 84 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 85 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 86 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 87 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 88 | | Thị thực điện tử | - |
| 89 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 90 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 91 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 92 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 93 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 94 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 95 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 96 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 97 | | Thị thực điện tử | - |
| 98 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 99 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 100 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 101 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 102 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 103 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 104 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 105 | | Thị thực điện tử | - |
| 106 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 107 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 108 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 109 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 110 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 111 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 112 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 113 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 114 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 115 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 116 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 117 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 118 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 119 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 120 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 121 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 122 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 123 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 124 | | Thị thực điện tử | - |
| 125 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 126 | | Thị thực điện tử | - |
| 127 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 128 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 129 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 130 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 131 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 133 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 134 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 135 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 136 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 137 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 138 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 139 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 140 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 141 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 142 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 143 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 144 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 145 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 146 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 147 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 148 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 149 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 150 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 151 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 152 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 153 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 155 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 156 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 157 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 158 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 159 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 160 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 161 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 163 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 164 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 165 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 166 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 167 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 168 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 169 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 170 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 171 | | Thị thực điện tử | - |
| 172 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 173 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 174 | | Thị thực điện tử | - |
| 175 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 176 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 177 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 178 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 179 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 180 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 181 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 182 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 183 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 185 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 186 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 187 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 189 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 190 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Zimbabwe miễn thị thực?
Công dân từ 38 quốc gia có thể nhập cảnh Zimbabwe mà không cần xin thị thực trước.
Zimbabwe có cung cấp thị thực điện tử không?
Zimbabwe cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 143 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Zimbabwe là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Zimbabwe bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.