Ai có thể đến Việt Nam miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Việt Nam không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
37
Miễn thị thực
153
Thị thực điện tử
0
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Hanoi
💰
Tiền tệ
VND - Vietnamese đồng
🗣️
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
📞
Mã gọi
+84
🕐
Múi giờ
UTC+07:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
101.3M
📐
Diện tích
331.212 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 2 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 3 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 4 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 5 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 6 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 7 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 8 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 9 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 10 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 11 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 12 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 13 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 14 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 15 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 16 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 17 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 18 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 20 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 21 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 22 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 23 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 24 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 25 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 27 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 28 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 29 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 30 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 31 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 34 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 35 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 36 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 38 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 39 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 40 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 41 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 42 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 43 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 44 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 47 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 48 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 49 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 50 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 51 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 52 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 54 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 55 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 56 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 57 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 58 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 59 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 60 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 61 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 62 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 63 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 64 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 65 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 66 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 67 | | Thị thực điện tử | - |
| 68 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 70 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 71 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 72 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 73 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 74 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 75 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 76 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 78 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 79 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 80 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 81 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 82 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 83 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 84 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 85 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 86 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 87 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 88 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 89 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 91 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 92 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 93 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 94 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 96 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 97 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 98 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 99 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 100 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 101 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 102 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 103 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 104 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 105 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 106 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 108 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 109 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 110 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 111 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 112 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 113 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 114 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 115 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 116 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 117 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 118 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 119 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 120 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 121 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 122 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 123 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 124 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 125 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 126 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 127 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 128 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 129 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 130 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 131 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 133 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 134 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 135 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 136 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 137 | | Miễn thị thực | 21 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 139 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 140 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 141 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 142 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 143 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 144 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 145 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 146 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 147 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 148 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 149 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 150 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 151 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 152 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 153 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 155 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 156 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 157 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 158 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 159 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 160 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 161 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 163 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 164 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 165 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 166 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 167 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 168 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 169 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 170 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 171 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 172 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 173 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 174 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 175 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 177 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 178 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 179 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 180 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 181 | | Miễn thị thực | 45 ngày |
| 182 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 183 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 186 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 187 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 189 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 190 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Việt Nam miễn thị thực?
Công dân từ 37 quốc gia có thể nhập cảnh Việt Nam mà không cần xin thị thực trước.
Việt Nam có cung cấp thị thực điện tử không?
Việt Nam cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 153 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Việt Nam là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Việt Nam bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.