Ai có thể đến Seychelles miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Seychelles không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
71
Miễn thị thực
14
Thị thực điện tử
80
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Victoria
💰
Tiền tệ
SCR - Seychellois rupee
🗣️
Ngôn ngữ
Seychellois Creole, English, Français
📞
Mã gọi
+248
🕐
Múi giờ
UTC+04:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
122.7K
📐
Diện tích
452 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 3 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 4 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 5 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 6 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 7 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 8 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 9 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 10 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 11 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 12 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 15 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 16 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 17 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 18 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 19 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 20 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 21 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 22 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 23 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 24 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 25 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 27 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 28 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 29 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 30 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 31 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 32 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 33 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 34 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 35 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 36 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 37 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 38 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 39 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 40 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 41 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 42 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 43 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 44 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 47 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 48 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 49 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 50 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 51 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 52 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 53 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 54 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 55 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 56 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 57 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 58 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 59 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 61 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 62 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 63 | | Yêu cầu thị thực | 90 ngày |
| 64 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 65 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 66 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 67 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 68 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 69 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 70 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 71 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 72 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 73 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 74 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 75 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 78 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 79 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 80 | | Yêu cầu thị thực | 90 ngày |
| 81 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 82 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 83 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 84 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 85 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 86 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 87 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 88 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 89 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 90 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 91 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 92 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 93 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 95 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 96 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 97 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 98 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 99 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 100 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 101 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 102 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 103 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 104 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 105 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 106 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 107 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 108 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 109 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 110 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 111 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 112 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 113 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 114 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 116 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 117 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 119 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 120 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 121 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 122 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 123 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 125 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 126 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 127 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 128 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 130 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 131 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 132 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 133 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 134 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 135 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 136 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 137 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 139 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 140 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 141 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 142 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 143 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 144 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 145 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 146 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 147 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 148 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | 90 ngày |
| 150 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 152 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 153 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 155 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 156 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 157 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 158 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 159 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 160 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 162 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 163 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 164 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 165 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 167 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 168 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 169 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 170 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 171 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 172 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 173 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 174 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 175 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 176 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 177 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 178 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 179 | | Thị thực điện tử | 3 tháng |
| 180 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 181 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 182 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 183 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 184 | | Thị thực tại cửa khẩu | 3 tháng |
| 185 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 186 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 187 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 189 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 190 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Seychelles miễn thị thực?
Công dân từ 71 quốc gia có thể nhập cảnh Seychelles mà không cần xin thị thực trước.
Seychelles có cung cấp thị thực điện tử không?
Seychelles cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 14 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Seychelles là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Seychelles bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.