Ai có thể đến St. Lucia miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh St. Lucia không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
89
Miễn thị thực
0
Thị thực điện tử
53
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Castries
💰
Tiền tệ
XCD - Eastern Caribbean dollar
🗣️
Ngôn ngữ
English
📞
Mã gọi
+1758
🕐
Múi giờ
UTC-04:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
184.1K
📐
Diện tích
616 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 3 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 4 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 5 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 6 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 7 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 8 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 9 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 10 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 11 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 12 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 14 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 15 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 17 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 18 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 19 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 20 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 21 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 22 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 23 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 24 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 25 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 27 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 28 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 29 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 30 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 31 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 32 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 33 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 34 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 35 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 36 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 37 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 38 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 39 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 40 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 41 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 42 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 43 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 47 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 48 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 49 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 50 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 51 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 52 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 53 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 54 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 55 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 56 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 57 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 60 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 62 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 63 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 64 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 65 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 66 | | Tự do đi lại | - |
| 67 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 68 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 69 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 70 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 73 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 74 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 75 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 79 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 80 | | Miễn thị thực | 42 ngày |
| 81 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 82 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 83 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 84 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 85 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 86 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 87 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 88 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 89 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 90 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 91 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 92 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 93 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 95 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 97 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 98 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 99 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 101 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 102 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 103 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 104 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 105 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 106 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 107 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 108 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 109 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 110 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 111 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 112 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 113 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 115 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 116 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 117 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 119 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 120 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 121 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 122 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 123 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 127 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 128 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 131 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 132 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 133 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 134 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 135 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 136 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 137 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 138 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 140 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 141 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 142 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 143 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 144 | | Tự do đi lại | - |
| 145 | | Miễn thị thực | - |
| 146 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 147 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 148 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 149 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 150 | | Miễn thị thực | - |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 152 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 153 | | Miễn thị thực | 15 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 155 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 156 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 157 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 158 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 159 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 160 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 162 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 163 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 164 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 165 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 168 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 169 | | Thị thực tại cửa khẩu | 42 ngày |
| 170 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 171 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 172 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 173 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 174 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 175 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 176 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 177 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 178 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 179 | | Miễn thị thực | 60 ngày |
| 180 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 181 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 182 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 183 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 184 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 185 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 186 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 187 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 189 | | Miễn thị thực | 6 tuần |
| 190 | | Thị thực tại cửa khẩu | 6 tuần |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh St. Lucia miễn thị thực?
Công dân từ 89 quốc gia có thể nhập cảnh St. Lucia mà không cần xin thị thực trước.
St. Lucia có cung cấp thị thực điện tử không?
St. Lucia cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 0 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho St. Lucia là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho St. Lucia bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.