Ai có thể đến Paraguay miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Paraguay không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
70
Miễn thị thực
2
Thị thực điện tử
114
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Asunción
💰
Tiền tệ
PYG - Paraguayan guaraní
🗣️
Ngôn ngữ
Guaraní, Español
📞
Mã gọi
+595
🕐
Múi giờ
UTC-04:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
6.1M
📐
Diện tích
406.752 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 3 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 4 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 5 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 6 | | Tự do đi lại | - |
| 7 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 8 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 9 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 10 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 11 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 12 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 14 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 15 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 17 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 18 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 19 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 20 | | Tự do đi lại | 90 ngày |
| 21 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 22 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 23 | | Tự do đi lại | 10 năm |
| 24 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 25 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 26 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 27 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 28 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 29 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 30 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 31 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 32 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 33 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 34 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 35 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 36 | | Tự do đi lại | 90 ngày |
| 37 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 38 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 39 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 40 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 41 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 42 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 43 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 47 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 48 | | Miễn thị thực | 60 ngày |
| 49 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 50 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 51 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 52 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 53 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 54 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 55 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 57 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 61 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 62 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 63 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 64 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 65 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 66 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 67 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 68 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 69 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 70 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 73 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 74 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 75 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 76 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 79 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 80 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 81 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 82 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 83 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 84 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 85 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 86 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 87 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 88 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 89 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | - |
| 91 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 92 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 93 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | 3 tháng |
| 95 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 97 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 98 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 99 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 101 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 102 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 103 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 104 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 105 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 106 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 107 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 108 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 109 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 110 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 111 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 112 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 113 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 114 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 116 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 117 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 119 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 120 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 121 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 122 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 123 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 124 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 127 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 128 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 129 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 130 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 131 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 132 | | Thị thực điện tử | - |
| 133 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 134 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 135 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 136 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 137 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 140 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 141 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 142 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 143 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 144 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 145 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 146 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 147 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 148 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 150 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 153 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 155 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 156 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 157 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 158 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 159 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 160 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 162 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 163 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 164 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 165 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 168 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 169 | | Thị thực tại cửa khẩu | 15 ngày |
| 170 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 171 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 172 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 173 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 174 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 175 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 176 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 177 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 178 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 179 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 180 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 181 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 182 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 183 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 184 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 185 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 186 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 187 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 189 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 190 | | Yêu cầu thị thực | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Paraguay miễn thị thực?
Công dân từ 70 quốc gia có thể nhập cảnh Paraguay mà không cần xin thị thực trước.
Paraguay có cung cấp thị thực điện tử không?
Paraguay cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 2 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Paraguay là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Paraguay bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.