Ai có thể đến Nepal miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Nepal không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
1
Miễn thị thực
91
Thị thực điện tử
11
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Kathmandu
💰
Tiền tệ
NPR - Nepalese rupee
🗣️
Ngôn ngữ
नेपाली
📞
Mã gọi
+977
🕐
Múi giờ
UTC+05:45
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
29.9M
📐
Diện tích
147.181 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 3 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 4 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 5 | | Thị thực điện tử | 140 ngày |
| 6 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 7 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 8 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 9 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 10 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 11 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 12 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 13 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 14 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 15 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 16 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 17 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 18 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 20 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 21 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 22 | | Thị thực điện tử | - |
| 23 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 24 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 25 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 27 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 28 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 29 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 30 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 31 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 34 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 35 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 36 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 38 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 41 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 42 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 43 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 44 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 45 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 46 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 47 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 48 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 49 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 50 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 51 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 52 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 54 | | Thị thực điện tử | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 57 | | Thị thực điện tử | 150 ngày |
| 58 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 59 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 60 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 62 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 63 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 64 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 65 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 66 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 67 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 68 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 70 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 71 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 72 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 73 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 74 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 75 | | Tự do đi lại | - |
| 76 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 77 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 78 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 79 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 80 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 81 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 82 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 83 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 84 | | Thị thực tại cửa khẩu | 150 ngày |
| 85 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 86 | | Thị thực điện tử | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 88 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 91 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 92 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 93 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 94 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 97 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 98 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 99 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 100 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 101 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 102 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 103 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 104 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 105 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 106 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 108 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 109 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 110 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 111 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 112 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 113 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 115 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 116 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 117 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 118 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 119 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 120 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 121 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 122 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 123 | | Thị thực điện tử | 150 ngày |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 127 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 128 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 129 | | Thị thực điện tử | 150 ngày |
| 130 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 131 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 133 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 134 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 135 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 136 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 137 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 138 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 139 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 140 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 141 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 142 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 143 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 144 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 145 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 146 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 147 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 148 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 149 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 150 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 152 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 153 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 154 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 155 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 156 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 157 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 158 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 159 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 160 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 161 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 163 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 164 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 165 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 168 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 169 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 170 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 171 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 172 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 173 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 174 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 175 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 177 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 178 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 179 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 180 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 181 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 182 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 183 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 186 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 187 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 189 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 190 | | Yêu cầu thị thực | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Nepal miễn thị thực?
Công dân từ 1 quốc gia có thể nhập cảnh Nepal mà không cần xin thị thực trước.
Nepal có cung cấp thị thực điện tử không?
Nepal cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 91 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Nepal là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Nepal bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.