Ai có thể đến Mozambique miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Mozambique không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
28
Miễn thị thực
154
Thị thực điện tử
2
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Maputo
💰
Tiền tệ
MZN - Mozambican metical
🗣️
Ngôn ngữ
Português
📞
Mã gọi
+258
🕐
Múi giờ
UTC+02:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
34.1M
📐
Diện tích
801.590 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 2 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 3 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 4 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 5 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 6 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 7 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 8 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 9 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 10 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 11 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 12 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 13 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 14 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 15 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 16 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 17 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 18 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 20 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 21 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 22 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 23 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 24 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 25 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 27 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 28 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 29 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 30 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 31 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 33 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 34 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 35 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 36 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 38 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 41 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 42 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 43 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 44 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 45 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 46 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 47 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 48 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 49 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 50 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 51 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 52 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 54 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 55 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 57 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 58 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 59 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 60 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 62 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 63 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 64 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 65 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 66 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 67 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 68 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 70 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 71 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 72 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 73 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 74 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 75 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 76 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 78 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 79 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 80 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 81 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 82 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 83 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 84 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 85 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 86 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 87 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 88 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 91 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 92 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 93 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 94 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 96 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 97 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 98 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 99 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 100 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 101 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 102 | | Miễn thị thực | - |
| 103 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 104 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 105 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 106 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 108 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 109 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 110 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 111 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 112 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 113 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 114 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 115 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 116 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 117 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 118 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 119 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 120 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 121 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 122 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 123 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 124 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 125 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 126 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 127 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 128 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 129 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 130 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 131 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 133 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 134 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 135 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 136 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 137 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 139 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 140 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 141 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 142 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 143 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 144 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 145 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 146 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 147 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 148 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 149 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 150 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 152 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 153 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 154 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 155 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 156 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 157 | | Thị thực điện tử | - |
| 158 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 159 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 160 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 161 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 162 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 163 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 164 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 165 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 166 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 167 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 168 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 169 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 170 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 171 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 172 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 173 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 174 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 175 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 177 | | Miễn thị thực | - |
| 178 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 179 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 180 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 181 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 182 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 183 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 186 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 187 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 189 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 190 | | Miễn thị thực | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Mozambique miễn thị thực?
Công dân từ 28 quốc gia có thể nhập cảnh Mozambique mà không cần xin thị thực trước.
Mozambique có cung cấp thị thực điện tử không?
Mozambique cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 154 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Mozambique là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Mozambique bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.