Ai có thể đến Li-băng miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Li-băng không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
7
Miễn thị thực
0
Thị thực điện tử
94
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Beirut
💰
Tiền tệ
LBP - Lebanese pound
🗣️
Ngôn ngữ
العربية, Français
📞
Mã gọi
+961
🕐
Múi giờ
UTC+02:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
5.5M
📐
Diện tích
10.452 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 3 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 4 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 5 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 6 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 7 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 8 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 9 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 10 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 11 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 12 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 15 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 16 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 17 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 18 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 19 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 20 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 21 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 22 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 23 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 24 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 25 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 26 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 27 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 28 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 29 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 30 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 31 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 32 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 33 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 34 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 35 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 36 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 37 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 38 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 39 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 40 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 41 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 42 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 43 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 44 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 45 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 46 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 47 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 48 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 49 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 50 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 51 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 52 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 53 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 54 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 55 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 57 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 58 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 59 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 61 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 62 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 63 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 64 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 65 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 66 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 67 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 68 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 69 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 70 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 73 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 74 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 75 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 79 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 80 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 81 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 82 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 83 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 84 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 85 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 86 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 87 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 88 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 90 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 91 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 92 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 93 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 95 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 96 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 97 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 98 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 99 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 100 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 101 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 102 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 103 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 104 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 105 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 106 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 107 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 108 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 109 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 110 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 111 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 112 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 113 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 115 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 116 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 117 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 119 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 120 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 121 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 122 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 123 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 124 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 125 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 126 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 127 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 128 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 131 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 132 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 133 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 134 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 135 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 136 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 137 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 138 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 139 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 140 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 141 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 142 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 143 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 144 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 145 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 146 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 147 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 148 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 150 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 153 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 154 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 155 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 156 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 157 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 158 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 159 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 160 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 162 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 163 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 164 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 165 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 166 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 167 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 168 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 169 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 170 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 171 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 172 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 173 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 174 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 175 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 176 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 177 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 178 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 179 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 180 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 181 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 182 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 183 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 184 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 185 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 186 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 187 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 188 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 189 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 190 | | Yêu cầu thị thực | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Li-băng miễn thị thực?
Công dân từ 7 quốc gia có thể nhập cảnh Li-băng mà không cần xin thị thực trước.
Li-băng có cung cấp thị thực điện tử không?
Li-băng cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 0 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Li-băng là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Li-băng bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.