Ai có thể đến Burundi miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Burundi không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
6
Miễn thị thực
23
Thị thực điện tử
5
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Gitega
💰
Tiền tệ
BIF - Burundian franc
🗣️
Ngôn ngữ
Français, Kirundi
📞
Mã gọi
+257
🕐
Múi giờ
UTC+02:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
12.3M
📐
Diện tích
27.834 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 2 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 3 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 4 | | Thị thực điện tử | - |
| 5 | | Thị thực tại cửa khẩu | 120 ngày |
| 6 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 7 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 8 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 9 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 10 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 11 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 12 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 13 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 15 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 16 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 17 | | Thị thực điện tử | - |
| 18 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 19 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 20 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 21 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 22 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 23 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 24 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 25 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 26 | | Thị thực điện tử | - |
| 27 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 28 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 29 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 30 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 31 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 32 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 33 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 34 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 35 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 36 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 37 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 38 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 39 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 40 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 41 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 42 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 43 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 44 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 45 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 46 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 47 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 48 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 49 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 50 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 51 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 52 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 53 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 54 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 55 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 56 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 57 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 58 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 59 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 60 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 62 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 63 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 64 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 65 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 66 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 67 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 68 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 69 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 70 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 71 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 72 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 73 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 74 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 75 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 76 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 77 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 78 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 79 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 80 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 81 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 82 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 83 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 84 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 85 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 86 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 88 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 90 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 91 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 92 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 93 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 94 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 95 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 96 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 97 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 98 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 99 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 100 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 101 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 102 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 103 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 104 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 105 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 106 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 107 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 108 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 109 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 110 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 111 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 112 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 113 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 115 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 116 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 117 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 118 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 119 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 120 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 121 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 122 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 123 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 127 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 128 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 129 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 130 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 131 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 133 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 134 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 135 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 136 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 137 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 138 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 139 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 140 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 141 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 142 | | Miễn thị thực | 6 tháng |
| 143 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 144 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 145 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 146 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 147 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 148 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 150 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 152 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 153 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 154 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 155 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 156 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 157 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 158 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 159 | | Miễn thị thực | - |
| 160 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 161 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 162 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 163 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 164 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 165 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 166 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 167 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 168 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 169 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 170 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 171 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 172 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 173 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 174 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 175 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 176 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 177 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 178 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 179 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 180 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 181 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 182 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 183 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 184 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 185 | | Thị thực điện tử | - |
| 186 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 187 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 188 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 189 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 190 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Burundi miễn thị thực?
Công dân từ 6 quốc gia có thể nhập cảnh Burundi mà không cần xin thị thực trước.
Burundi có cung cấp thị thực điện tử không?
Burundi cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 23 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Burundi là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Burundi bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.