Ai có thể đến Burkina Faso miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Burkina Faso không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
19
Miễn thị thực
166
Thị thực điện tử
4
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Ouagadougou
💰
Tiền tệ
XOF - West African CFA franc
🗣️
Ngôn ngữ
Français
📞
Mã gọi
+226
🕐
Múi giờ
UTC
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
24.1M
📐
Diện tích
272.967 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thị thực điện tử | - |
| 2 | | Thị thực điện tử | - |
| 3 | | Thị thực điện tử | - |
| 4 | | Thị thực điện tử | - |
| 5 | | Thị thực điện tử | - |
| 6 | | Thị thực điện tử | - |
| 7 | | Thị thực điện tử | - |
| 8 | | Thị thực điện tử | - |
| 9 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 10 | | Thị thực điện tử | - |
| 11 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 12 | | Thị thực điện tử | - |
| 13 | | Thị thực điện tử | - |
| 14 | | Thị thực điện tử | - |
| 15 | | Thị thực điện tử | - |
| 16 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 17 | | Thị thực điện tử | - |
| 18 | | Miễn thị thực | - |
| 19 | | Thị thực điện tử | - |
| 20 | | Thị thực điện tử | - |
| 21 | | Thị thực điện tử | - |
| 22 | | Thị thực điện tử | - |
| 23 | | Thị thực điện tử | - |
| 24 | | Thị thực điện tử | - |
| 25 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | - |
| 27 | | Miễn thị thực | - |
| 28 | | Thị thực điện tử | - |
| 29 | | Thị thực điện tử | - |
| 30 | | Thị thực điện tử | - |
| 31 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 33 | | Thị thực điện tử | - |
| 34 | | Thị thực điện tử | - |
| 35 | | Thị thực điện tử | - |
| 36 | | Thị thực điện tử | - |
| 37 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 38 | | Thị thực điện tử | - |
| 39 | | Thị thực điện tử | - |
| 40 | | Miễn thị thực | - |
| 41 | | Thị thực điện tử | - |
| 42 | | Thị thực điện tử | - |
| 43 | | Thị thực điện tử | - |
| 44 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 45 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 46 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 47 | | Thị thực điện tử | - |
| 48 | | Thị thực điện tử | - |
| 49 | | Thị thực điện tử | - |
| 50 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 51 | | Thị thực điện tử | - |
| 52 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 54 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 55 | | Thị thực điện tử | - |
| 56 | | Thị thực điện tử | - |
| 57 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 58 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 59 | | Thị thực điện tử | - |
| 60 | | Miễn thị thực | - |
| 61 | | Thị thực điện tử | - |
| 62 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 63 | | Miễn thị thực | - |
| 64 | | Thị thực điện tử | - |
| 65 | | Thị thực điện tử | - |
| 66 | | Thị thực điện tử | - |
| 67 | | Miễn thị thực | - |
| 68 | | Miễn thị thực | - |
| 69 | | Thị thực điện tử | - |
| 70 | | Thị thực điện tử | - |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 73 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 74 | | Thị thực điện tử | - |
| 75 | | Thị thực điện tử | - |
| 76 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 77 | | Thị thực điện tử | - |
| 78 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 79 | | Thị thực điện tử | - |
| 80 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 81 | | Thị thực điện tử | - |
| 82 | | Thị thực điện tử | - |
| 83 | | Thị thực điện tử | 3 ngày |
| 84 | | Thị thực điện tử | - |
| 85 | | Thị thực điện tử | - |
| 86 | | Thị thực điện tử | - |
| 87 | | Thị thực điện tử | - |
| 88 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực điện tử | - |
| 90 | | Thị thực điện tử | - |
| 91 | | Thị thực điện tử | - |
| 92 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 93 | | Thị thực điện tử | - |
| 94 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 95 | | Miễn thị thực | - |
| 96 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 97 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 98 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 99 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 100 | | Thị thực điện tử | - |
| 101 | | Thị thực điện tử | - |
| 102 | | Thị thực điện tử | - |
| 103 | | Thị thực điện tử | - |
| 104 | | Miễn thị thực | - |
| 105 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 106 | | Thị thực điện tử | - |
| 107 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 108 | | Thị thực điện tử | - |
| 109 | | Thị thực điện tử | - |
| 110 | | Thị thực điện tử | - |
| 111 | | Thị thực điện tử | - |
| 112 | | Thị thực điện tử | - |
| 113 | | Thị thực điện tử | - |
| 114 | | Thị thực điện tử | - |
| 115 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 116 | | Thị thực điện tử | - |
| 117 | | Thị thực điện tử | - |
| 118 | | Thị thực điện tử | - |
| 119 | | Thị thực điện tử | - |
| 120 | | Thị thực điện tử | - |
| 121 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 122 | | Thị thực điện tử | - |
| 123 | | Thị thực điện tử | - |
| 124 | | Miễn thị thực | - |
| 125 | | Miễn thị thực | - |
| 126 | | Thị thực điện tử | - |
| 127 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 128 | | Thị thực điện tử | - |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Thị thực điện tử | - |
| 131 | | Thị thực điện tử | - |
| 132 | | Yêu cầu thị thực | 1 tháng |
| 133 | | Thị thực điện tử | - |
| 134 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 135 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 136 | | Thị thực điện tử | - |
| 137 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 138 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 139 | | Thị thực điện tử | - |
| 140 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 141 | | Thị thực điện tử | - |
| 142 | | Thị thực điện tử | - |
| 143 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 144 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 145 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 146 | | Thị thực điện tử | - |
| 147 | | Thị thực điện tử | - |
| 148 | | Thị thực điện tử | - |
| 149 | | Miễn thị thực | - |
| 150 | | Thị thực điện tử | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Miễn thị thực | - |
| 153 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 154 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 155 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 156 | | Thị thực điện tử | - |
| 157 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 158 | | Thị thực điện tử | - |
| 159 | | Thị thực điện tử | - |
| 160 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 161 | | Thị thực điện tử | - |
| 162 | | Thị thực điện tử | - |
| 163 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 164 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 165 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 166 | | Thị thực điện tử | - |
| 167 | | Thị thực điện tử | - |
| 168 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 169 | | Thị thực điện tử | - |
| 170 | | Miễn thị thực | - |
| 171 | | Thị thực điện tử | - |
| 172 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 173 | | Thị thực điện tử | - |
| 174 | | Thị thực điện tử | - |
| 175 | | Thị thực điện tử | - |
| 176 | | Thị thực điện tử | - |
| 177 | | Thị thực điện tử | - |
| 178 | | Thị thực điện tử | - |
| 179 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 180 | | Thị thực điện tử | - |
| 181 | | Từ chối nhập cảnh | 1 tháng |
| 182 | | Thị thực điện tử | - |
| 183 | | Thị thực điện tử | - |
| 184 | | Thị thực điện tử | - |
| 185 | | Thị thực điện tử | - |
| 186 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 187 | | Thị thực điện tử | - |
| 188 | | Thị thực điện tử | - |
| 189 | | Thị thực điện tử | 1 tháng |
| 190 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Burkina Faso miễn thị thực?
Công dân từ 19 quốc gia có thể nhập cảnh Burkina Faso mà không cần xin thị thực trước.
Burkina Faso có cung cấp thị thực điện tử không?
Burkina Faso cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 166 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Burkina Faso là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Burkina Faso bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.