Ai có thể đến Brunei miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Brunei không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
55
Miễn thị thực
0
Thị thực điện tử
129
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Bandar Seri Begawan
💰
Tiền tệ
BND - Brunei dollar
🗣️
Ngôn ngữ
Melayu
📞
Mã gọi
+673
🕐
Múi giờ
UTC+08:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
455.5K
📐
Diện tích
5.765 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 3 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 4 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 5 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 6 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 7 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 8 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 9 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 10 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 11 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 12 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 14 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 15 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 17 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 18 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 19 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 20 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 21 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 22 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 23 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 24 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 25 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 26 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 27 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 28 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 29 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 30 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 31 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 32 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 33 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 34 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 35 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 36 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 37 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 38 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 39 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 40 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 41 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 42 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 43 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 47 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 48 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 49 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 50 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 51 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 52 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 53 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 54 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 55 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 56 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 57 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 60 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 61 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 62 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 63 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 64 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 65 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 66 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 67 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 68 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 69 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 70 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 73 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 74 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 75 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 79 | | Từ chối nhập cảnh | - |
| 80 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 81 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 82 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 83 | | Yêu cầu thị thực | 3 ngày |
| 84 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 85 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 86 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 87 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 88 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 90 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 91 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 92 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 93 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 94 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 95 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 97 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 98 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 99 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 101 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 102 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 103 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 104 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 105 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 106 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 107 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 108 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 109 | | Yêu cầu thị thực | 90 ngày |
| 110 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 111 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 112 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 113 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 114 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 116 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 117 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 118 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 119 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 120 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 121 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 122 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 123 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 124 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 127 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 128 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 131 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 132 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 133 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 134 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 135 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 136 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 137 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | | Thị thực tại cửa khẩu | 14 ngày |
| 140 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 141 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 142 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 143 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 144 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 145 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 146 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 147 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 148 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 149 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 150 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 151 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 152 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 153 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 154 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 155 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 156 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 157 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 158 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 159 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 160 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 162 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 163 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 164 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 165 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 168 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 169 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 170 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 171 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 172 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 173 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 174 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 175 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 176 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 177 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 178 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 179 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 180 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 181 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 182 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 183 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 184 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 185 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 186 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 187 | | Miễn thị thực | 14 ngày |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 189 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 190 | | Yêu cầu thị thực | - |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Brunei miễn thị thực?
Công dân từ 55 quốc gia có thể nhập cảnh Brunei mà không cần xin thị thực trước.
Brunei có cung cấp thị thực điện tử không?
Brunei cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 0 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Brunei là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Brunei bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.