Ai có thể đến Bolivia miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Bolivia không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
61
Miễn thị thực
61
Thị thực điện tử
19
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Sucre
💰
Tiền tệ
BOB - Bolivian boliviano
🗣️
Ngôn ngữ
Aymara, Guaraní, Quechua, Español
📞
Mã gọi
+591
🕐
Múi giờ
UTC-04:00
🚗
Phía lái xe
Bên phải
👥
Dân số
11.4M
📐
Diện tích
1.098.581 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 3 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 4 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 5 | | Thị thực điện tử | - |
| 6 | | Tự do đi lại | - |
| 7 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 8 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 9 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 10 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 11 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 12 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 13 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 15 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 16 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 17 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 18 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực điện tử | - |
| 20 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 21 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 22 | | Tự do đi lại | 10 năm |
| 23 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 24 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 25 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 27 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 28 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 29 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 30 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 31 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 32 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 33 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 34 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 35 | | Tự do đi lại | 90 ngày |
| 36 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 37 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 38 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 39 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 40 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 41 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 42 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 43 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 44 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 45 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 46 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 47 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 48 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 49 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 50 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 51 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 52 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 53 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 54 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 55 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 56 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 57 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 58 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 59 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 60 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 62 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 63 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 64 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 65 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 66 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 67 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 68 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 69 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 70 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 71 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 72 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 73 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 74 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 75 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 79 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 80 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 81 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 82 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 83 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 84 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 85 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 86 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 87 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 88 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 90 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 91 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 92 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 93 | | Yêu cầu thị thực | 5 tháng |
| 94 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 95 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 97 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 98 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 99 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 100 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 101 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 102 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 103 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 104 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 105 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 106 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 107 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 108 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 109 | | Miễn thị thực | 180 ngày |
| 110 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 111 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 112 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 113 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 116 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 117 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 118 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 119 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 120 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 121 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 122 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 123 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 127 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 128 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 130 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 131 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 132 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 133 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 134 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 135 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 136 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 137 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 138 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 139 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 140 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 141 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 142 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 143 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 144 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 145 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 146 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 147 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 148 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 149 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 150 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 151 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 152 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 153 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 154 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 155 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 156 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 157 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 158 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 159 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 160 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 161 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 162 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 163 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 164 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 165 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 167 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 168 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 169 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 170 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 171 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 172 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 173 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 174 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 175 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 176 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 177 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 178 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 179 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 180 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 181 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 182 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 183 | | Thị thực tại cửa khẩu | 90 ngày |
| 184 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 185 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 186 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 187 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 188 | | Thị thực điện tử | - |
| 189 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
| 190 | | Thị thực điện tử | 90 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Bolivia miễn thị thực?
Công dân từ 61 quốc gia có thể nhập cảnh Bolivia mà không cần xin thị thực trước.
Bolivia có cung cấp thị thực điện tử không?
Bolivia cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 61 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bolivia là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bolivia bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.