Ai có thể đến Bangladesh miễn thị thực?
Tìm hiểu chủ hộ chiếu nào có thể nhập cảnh Bangladesh không cần thị thực, với thị thực điện tử hoặc thị thực tại cửa khẩu.
24
Miễn thị thực
1
Thị thực điện tử
32
Yêu cầu thị thực
190
Tổng số hộ chiếu
Thông Tin Nhanh
🏛️
Thủ đô
Dhaka
💰
Tiền tệ
BDT - Bangladeshi taka
🗣️
Ngôn ngữ
বাংলা
📞
Mã gọi
+880
🕐
Múi giờ
UTC+06:00
🚗
Phía lái xe
Bên trái
👥
Dân số
169.8M
📐
Diện tích
147.570 km²
Yêu cầu nhập cảnh theo hộ chiếu
| # | Hộ chiếu | Tình trạng nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|
| 1 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 2 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 3 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 4 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 5 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 6 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 7 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 8 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 9 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 10 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 11 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 12 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 13 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 14 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 15 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 16 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 17 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 18 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 19 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 20 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 21 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 22 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 23 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 24 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 25 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 26 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 27 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 28 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 29 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 30 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 31 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 32 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 33 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 34 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 35 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 36 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 37 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 38 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 39 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 40 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 41 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 42 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 43 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 44 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 45 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 46 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 47 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 48 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 49 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 50 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 51 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 52 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 53 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 54 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 55 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 56 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 57 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 58 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 59 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 60 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 61 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 62 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 63 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 64 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 65 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 66 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 67 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 68 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 69 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 70 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 71 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 72 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 73 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 74 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 75 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 76 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 77 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 78 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 79 | | Từ chối nhập cảnh | - |
| 80 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 81 | | Miễn thị thực | - |
| 82 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 83 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 84 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 85 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 86 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 87 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 88 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 89 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 90 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 91 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 92 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 93 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 94 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 95 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 96 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 97 | | Thị thực điện tử | 30 ngày |
| 98 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 99 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 100 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 101 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 102 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 103 | | Miễn thị thực | 3 tháng |
| 104 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 105 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 106 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 107 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 108 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 109 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 110 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 111 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 112 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 113 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 114 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 115 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 116 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 117 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 118 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 119 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 120 | | Thị thực tại cửa khẩu | 1 tháng |
| 121 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 122 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 123 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 124 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 125 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 126 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 127 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 128 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 129 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 130 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 131 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 132 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 133 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 134 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 135 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 136 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 137 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 138 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 139 | | Miễn thị thực | 30 ngày |
| 140 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 141 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 142 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 143 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 144 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 145 | | Thị thực tại cửa khẩu | - |
| 146 | | Miễn thị thực | - |
| 147 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 148 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 149 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 150 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 151 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 152 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 153 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 154 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 155 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 156 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 157 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 158 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 159 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 160 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 161 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 162 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 163 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 164 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 165 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 166 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 167 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 168 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 169 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 170 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 171 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 172 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 173 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 174 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 175 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 176 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 177 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 178 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 179 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 180 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 181 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 182 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 183 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 184 | | Yêu cầu thị thực | 30 ngày |
| 185 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 186 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
| 187 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 188 | | Yêu cầu thị thực | - |
| 189 | | Miễn thị thực | 90 ngày |
| 190 | | Thị thực tại cửa khẩu | 30 ngày |
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu quốc gia có thể nhập cảnh Bangladesh miễn thị thực?
Công dân từ 24 quốc gia có thể nhập cảnh Bangladesh mà không cần xin thị thực trước.
Bangladesh có cung cấp thị thực điện tử không?
Bangladesh cung cấp thị thực điện tử cho công dân của 1 quốc gia. Kiểm tra bảng trên để xem hộ chiếu của bạn có đủ điều kiện không.
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bangladesh là gì?
Yêu cầu nhập cảnh chung cho Bangladesh bao gồm hộ chiếu hợp lệ (thường còn hạn ít nhất 6 tháng), bằng chứng về chỗ ở, vé khứ hồi và đủ tài chính cho thời gian lưu trú. Yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo quốc tịch.